water chute

Định nghĩa

Danh từ: Máng trượt nướcmột cấu trúc dạng máng hoặc đường ống dòng nước chảy, dùng để trượt xuống một bể nước hoặc hồ bơi. Người chơi có thể ngồi trên phao, xe trượt hoặc trực tiếp trượt bằng cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ la hét vui sướng khi trượt xuống máng trượt nước.)
  • (Máng trượt nướccông viên giải trí rất phổ biến vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go down the water chute": trượt xuống máng trượt nước.

    • We decided to go down the water chute together. (Chúng tôi quyết định cùng nhau trượt xuống máng trượt nước.)
  • "water chute ride": trò chơi trượt nước (thường một phần của công viên nước).

    • The water chute ride was thrilling and refreshing. (Trò chơi trượt nước thật gay cấn sảng khoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Water slide (n): cầu trượt nước (thường hình dạng uốn lượn, tương tự nhưng không nhất thiết máng thẳng).
  • Chute (n): máng trượt (nói chung, có thể không nước).
Từ đồng nghĩa
  • Water slide: cầu trượt nước.
  • Flume ride: trò chơi trượt nước dạng máng (thường thuyền hoặc phao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slide down: trượt xuống.
    • The kids love to slide down the water chute. (Bọn trẻ thích trượt xuống máng trượt nước.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "water chute".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

water chute
Children slide down the water chute into the pool.